ETF · Chỉ số
FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 1,15 tỷ | — | 0,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 20/10/2006 | 24,51 | 1,11 | 21,22 | ||
| Cổ phiếu | 302,26 tr.đ. | — | 0,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 10/5/2018 | 6,16 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 75,51 tr.đ. | — | 0,64 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 5/3/2018 | 5,04 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 68,87 tr.đ. | — | 0,64 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 5/3/2018 | 6,03 | 1,44 | 22,51 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm